dolichos lablab

Học thuật
Thân thiện
dolichos lablab

A gardener tends to a dolichos lablab vine growing on a trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu ván trắng: Một loại cây dây leo lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, thường được trồng làm cảnh, lấy hạt ăn được hoặc làm rau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dolichos lablab is a common sight in tropical gardens. (Cây đậu ván trắng một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
    • The seeds of dolichos lablab are used in traditional cuisines. (Hạt của cây đậu ván trắng được dùng trong các món ăn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Tên khoa học thường được dùng trong các văn bản học thuật để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài đậu ván khác.
    • The study focused on the nitrogen-fixing properties of Dolichos lablab. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính cố định đạm của cây đậu ván trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyacinth bean: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng một loài cây ().
  • Lablab purpureus: Tên khoa học đồng nghĩa hiện đại thường được chấp nhận cho loài này.
  • Đậu ván: Tên gọi chung trong tiếng Việt, có thể chỉ một số loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Hyacinth bean: đậu hoa tím (tên gọi thông thường).
  • Indian bean: đậu Ấn Độ.
  • Egyptian bean: đậu Ai Cập.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Cây leo lâu năm, kép ba chét, hoa màu tím thơm mọc thành chùm, quả màu nâu đỏ chứa hạt ăn được.
  • Công dụng: Được trồng làm cảnh do hoa đẹp, làm rau ăn (hạt, quả non, non), cải tạo đất. Đôi khi được xếp vào chi .
dolichos lablab

A gardener tends to a dolichos lablab vine growing on a trellis.

Noun
  1. cây đậu ván trắng

Từ đồng nghĩa